Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misguides” là ngôi 3 số ít của misguide — đang hiển thị từ gốc:

misguide

/'mis'gaid/

ngoại động từ

  • làm cho lạc đường, làm lạc lối
  • ((thường) động tính từ quá khứ) xui làm bậy
    • a misguided child: đứa bẹ bị xui làm bậy
Định nghĩa tiếng Anh

v lead someone in the wrong direction or give someone wrong directions\nv give bad advice to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...