Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18835

mishandle

/'mis'hændl/

ngoại động từ

  • hành hạ, ngược đâi, bạc đãi
  • quản lý tồi; giải quyết hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v make a mess of, destroy or ruin\nv manage badly or incompetently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...