mishandle
“mishandles” là ngôi 3 số ít của mishandle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The package was mishandled during shipping.”Gói hàng đã bị xử lý sai trong quá trình vận chuyển.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mishandle
/'mis'hændl/
ngoại động từ
- hành hạ, ngược đâi, bạc đãi
- quản lý tồi; giải quyết hỏng
Định nghĩa tiếng Anh
v make a mess of, destroy or ruin v manage badly or incompetently