Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mishandle

/'mis'hændl/ phổ biến #18835

“mishandles” là ngôi 3 số ít của mishandle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xử lý sai, không đúng cách động từ

“The package was mishandled during shipping.”Gói hàng đã bị xử lý sai trong quá trình vận chuyển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mishandle

/'mis'hændl/

ngoại động từ

  • hành hạ, ngược đâi, bạc đãi
  • quản lý tồi; giải quyết hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v make a mess of, destroy or ruin v manage badly or incompetently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...