Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14822

misinformation

/'mis,infə,meiʃn/

danh từ

  • sự báo tin tức sai
  • sự làm cho đi sai hướng
Trái nghĩa verified facttruth
Định nghĩa tiếng Anh

n. information that is incorrect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...