Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misinform

/'misin'fɔ:m/ GRE phổ biến #22414

“misinforming” là hiện tại phân từ của misinform — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misinform

/'misin'fɔ:m/

ngoại động từ

  • báo tin tức sai
  • làm cho đi sai hướng
Định nghĩa tiếng Anh

v. give false or misleading information to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...