misinform
/'misin'fɔ:m/ GRE phổ biến #22414
“misinforms” là ngôi 3 số ít của misinform — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
misinformed quá khứ phân từ
misinforming hiện tại phân từ
misinformed quá khứ
misinforms ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misinform
/'misin'fɔ:m/
ngoại động từ
- báo tin tức sai
- làm cho đi sai hướng
Định nghĩa tiếng Anh
v. give false or misleading information to