Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33589

mislay

/mis'leid/

ngoại động từ

  • để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v place (something) where one cannot find it again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...