mislay
/mis'leid/
ngoại động từ
- để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v place (something) where one cannot find it again
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v place (something) where one cannot find it again
Đang tải...