mismanage
/'mis'mænidʤ/ phổ biến #21747
“mismanages” là ngôi 3 số ít của mismanage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quản lý tồi
động từ
“The company mismanaged its resources, leading to financial losses.”Công ty đã quản lý tồi các nguồn lực, dẫn đến thua lỗ tài chính.
Biến thể từ
mismanaged quá khứ phân từ
mismanaged quá khứ
mismanaging hiện tại phân từ
mismanages ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mismanage
/'mis'mænidʤ/
ngoại động từ
- quản lý tồi
Định nghĩa tiếng Anh
v. manage badly or incompetently