Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misplace

/'mis'pleis/ phổ biến #14641

“misplaced” là quá khứ phân từ của misplace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

để nhầm chỗ, để lạc động từ

“He misplaced his passport the day before the flight.”Anh ấy để lạc hộ chiếu ngay hôm trước chuyến bay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misplace

/'mis'pleis/

ngoại động từ

  • để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to misplace one's love: gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
    • a misplaced remark: một lời phê bình không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

v. place (something) where one cannot find it again v. place or position wrongly; put in the wrong position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...