misplace
/'mis'pleis/ phổ biến #14641
“misplaces” là ngôi 3 số ít của misplace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
để nhầm chỗ, để lạc
động từ
“He misplaced his passport the day before the flight.”Anh ấy để lạc hộ chiếu ngay hôm trước chuyến bay.
Biến thể từ
misplaced quá khứ phân từ
misplaces ngôi 3 số ít
misplaced quá khứ
misplacing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misplace
/'mis'pleis/
ngoại động từ
- để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to misplace one's love: gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
- a misplaced remark: một lời phê bình không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh
v. place (something) where one cannot find it again v. place or position wrongly; put in the wrong position