Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misprint

/'mis'print/ phổ biến #35628

“misprints” là số nhiều của misprint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misprint

/'mis'print/

danh từ

  • lỗi in

ngoại động từ

  • in sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mistake in printed matter resulting from mechanical failures of some kind v. print incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...