Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24255

misreading

//

* danh từ
  • sự nhầm lẫn trong việc dò lại chỉ số/độ số (trên dụng cụ đo đạc)
  • sự đọc/hiểu/giải thích sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. misinterpretation caused by inaccurate reading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...