misreading
//
* danh từ- sự nhầm lẫn trong việc dò lại chỉ số/độ số (trên dụng cụ đo đạc)
- sự đọc/hiểu/giải thích sai
Định nghĩa tiếng Anh
n. misinterpretation caused by inaccurate reading
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. misinterpretation caused by inaccurate reading
Đang tải...