Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misreading

/ˌmɪsˈriːdɪŋ/ phổ biến #24255

“misreadings” là số nhiều của misreading — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hiểu lầm về điều gì đó danh từ

“His misreading of the text led to confusion.”Sự hiểu lầm của anh ấy về văn bản đã dẫn đến sự nhầm lẫn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misreading

//

* danh từ
  • sự nhầm lẫn trong việc dò lại chỉ số/độ số (trên dụng cụ đo đạc)
  • sự đọc/hiểu/giải thích sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. misinterpretation caused by inaccurate reading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...