Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misread

/'mis'ri:d/ phổ biến #15822

“misreads” là ngôi 3 số ít của misread — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiểu sai động từ

“If you misread the instructions, you might make a mistake.”Nếu bạn hiểu sai hướng dẫn, bạn có thể mắc lỗi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misread

/'mis'ri:d/

ngoại động từ misread

  • đọc sai
  • hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. read or interpret wrongly v. interpret wrongly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...