Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misstated” là quá khứ phân từ của misstate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19941

misstate

//

* ngoại động từ
  • phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. state something incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...