misstate
“misstates” là ngôi 3 số ít của misstate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He misstates the facts in his report.”Anh ấy phát biểu sai sự thật trong báo cáo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misstate
//
* ngoại động từ- phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai
Định nghĩa tiếng Anh
v. state something incorrectly