Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misstate

/.mis'steit/ phổ biến #19941

“misstates” là ngôi 3 số ít của misstate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nói sai, phát biểu không chính xác động từ

“He misstates the facts in his report.”Anh ấy phát biểu sai sự thật trong báo cáo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misstate

//

* ngoại động từ
  • phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. state something incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...