Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistakable

/mis'teikəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistakable

/mis'teikəbl/

tính từ

  • có thể bị lầm, có thể bị hiểu lầm
Định nghĩa tiếng Anh

s so similar as to be easily identified for another thing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...