Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14559

mistreat

/'mis'tri:t/

ngoại động từ

  • ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh

v. treat badly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...