mistreat
/'mis'tri:t/ phổ biến #14559
“mistreated” là quá khứ phân từ của mistreat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mistreated quá khứ phân từ
mistreating hiện tại phân từ
mistreated quá khứ
mistreats ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mistreat
/'mis'tri:t/
ngoại động từ
- ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh
v. treat badly