Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistrial

/mis'traiəl/ phổ biến #22535

“mistrials” là số nhiều của mistrial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một phiên tòa không hợp lệ do lỗi. danh từ

“The judge declared a mistrial after juror misconduct.”Thẩm phán đã tuyên bố phiên tòa không hợp lệ sau hành vi sai trái của bồi thẩm đoàn.

Biến thể từ mistrials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistrial

/mis'traiəl/

danh từ

  • vụ xử án sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trial that is invalid or inconclusive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...