Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mite

/mait/ GRECollins ★ phổ biến #12112

“mites” là số nhiều của mite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mite

/mait/

danh từ

  • phần nhỏ
    • mite of consolation: một chút an ủi
    • to contribution one's mite to...: góp phần nhỏ vào...
    • the widow's mite: lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
  • vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
    • poor little mite: em bé đáng thương
  • (động vật học) bét, ve
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh

thành ngữ

  1. not a mite
    • (thông tục) không một chút nào
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous very small to minute arachnids often infesting animals or plants or stored foods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...