Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitre

/'maitə/ phổ biến #33454

“mitreing” là hiện tại phân từ của mitre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũ giám mục danh từ

“The bishop wore a tall mitre.”Giám mục đội một chiếc mũ cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitre

/'maitə/

danh từ

  • mũ tế (của giám mục)
  • nón ống khói lò sưởi
  • mộng vuông góc (đồ gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh

n joint that forms a corner; usually both sides are bevelled at a 45-degree angle to form a 90-degree corner n the surface of a beveled end of a piece where a miter joint is made n a liturgical headdress worn by bishops on formal occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...