mitt
/'mitn/ phổ biến #16039
“mitts” là số nhiều của mitt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mitts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mitt
/'mitn/
danh từ
- găng tay hở ngón
- (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh
thành ngữ
- frozen mitten
- (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
- to get the mitten
- (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm
- bỏ rơi ai (nói về người yêu)
Định nghĩa tiếng Anh
n the (prehensile) extremity of the superior limb n the handwear used by fielders in playing baseball