Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modernise

/'mɔdə:naiz/

“modernising” là hiện tại phân từ của modernise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiện đại hoá, làm cho hiện đại động từ

“The factory spent a year modernising its old machines.”Nhà máy đã dành một năm để hiện đại hoá các máy móc cũ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

modernise

/'mɔdə:naiz/

ngoại động từ

  • hiện đại hoá; đổi mới

nội động từ

  • thành hiện đại; thành mới
Định nghĩa tiếng Anh

v become technologically advanced v make repairs, renovations, revisions or adjustments to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...