Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9599

modernist

/'mɔdə:nist/

danh từ

  • người ủng hộ cái mới
  • người theo chủ nghĩa tân thời
  • (tôn giáo) người theo chủ nghĩa đổi mới
Biến thể từ modernists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who makes a deliberate break with previous styles

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...