Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modernist

/'mɔdə:nist/ Collins ★ phổ biến #9599

“modernists” là số nhiều của modernist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về phong cách hiện đại trong nghệ thuật và kiến trúc tính từ

“The modernist style emphasizes simplicity and functionality.”Phong cách hiện đại nhấn mạnh sự đơn giản và chức năng.

Biến thể từ modernists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

modernist

/'mɔdə:nist/

danh từ

  • người ủng hộ cái mới
  • người theo chủ nghĩa tân thời
  • (tôn giáo) người theo chủ nghĩa đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who makes a deliberate break with previous styles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...