Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modify

/'mɒdifai/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3685

“modifies” là ngôi 3 số ít của modify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sửa đổi, biến đổi động từ

“You can modify the settings as needed.”Bạn có thể sửa đổi cài đặt khi cần.

Đồng nghĩa alterchange
Trái nghĩa preserve
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

modify

//

  • đổi (dạng); điều chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less severe or harsh or extreme v. add a modifier to a constituent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...