Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mogul

/mәu'^ʌl, 'mәu^ʌl/ GRECollins ★ phổ biến #8885

“moguls” là số nhiều của mogul — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ moguls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mogul

//

* tính từ
  • Mogul thuộc Mông-cổ* danh từ
  • Mogul người Mông-cổ
  • người có vai vế, người có thế lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bump on a ski slope n. a member of the Muslim dynasty that ruled India until 1857

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...