mogul
/mәu'^ʌl, 'mәu^ʌl/ GRECollins ★ phổ biến #8885
“moguls” là số nhiều của mogul — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
moguls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mogul
//
* tính từ- Mogul thuộc Mông-cổ* danh từ
- Mogul người Mông-cổ
- người có vai vế, người có thế lực
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bump on a ski slope n. a member of the Muslim dynasty that ruled India until 1857