moil
/mɒil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moil
//
* danh từ- sự lao lực; công việc lao lực
- sự hỗn loạn, sự lộn xộn* nội động từ
- lao lực
Định nghĩa tiếng Anh
v. moisten or soil
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. moisten or soil
Đang tải...