Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moisten

/'mɔisn/ TOEFL phổ biến #15144

“moistening” là hiện tại phân từ của moisten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm ẩm, làm ướt động từ

“You should moisten the soil before planting seeds.”Bạn nên làm ẩm đất trước khi trồng hạt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moisten

/'mɔisn/

ngoại động từ

  • làm ẩm, dấp nước
    • to moisten the lips: liếm môi

nội động từ

  • thành ra ẩm ướt; ẩm ướt
    • to moisten at one's eyes: rơm rướm nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. make moist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...