moisten
/'mɔisn/ TOEFL phổ biến #15144
“moistens” là ngôi 3 số ít của moisten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm ẩm, làm ướt
động từ
“You should moisten the soil before planting seeds.”Bạn nên làm ẩm đất trước khi trồng hạt.
Biến thể từ
moistened quá khứ
moistening hiện tại phân từ
moistened quá khứ phân từ
moistens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moisten
/'mɔisn/
ngoại động từ
- làm ẩm, dấp nước
- to moisten the lips: liếm môi
nội động từ
- thành ra ẩm ướt; ẩm ướt
- to moisten at one's eyes: rơm rướm nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh
v. make moist