Từ điển Anh–Việt

112,485 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“moistens” là ngôi 3 số ít của moisten — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #15144

moisten

/'mɔisn/

ngoại động từ

  • làm ẩm, dấp nước
    • to moisten the lips: liếm môi

nội động từ

  • thành ra ẩm ướt; ẩm ướt
    • to moisten at one's eyes: rơm rướm nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. make moist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...