Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

molehill

/'moulhil/ phổ biến #33969
Biến thể từ molehills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

molehill

/'moulhil/

danh từ

  • đất chuột chĩu đùn lên

thành ngữ

  1. to make mountain out of molehills
    • việc bé xé ra to
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mound of earth made by moles while burrowing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...