molehill
/'moulhil/ phổ biến #33969
“molehills” là số nhiều của molehill — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
molehills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
molehill
/'moulhil/
danh từ
- đất chuột chĩu đùn lên
thành ngữ
- to make mountain out of molehills
- việc bé xé ra to
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mound of earth made by moles while burrowing