Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moleskin

/'moulskin/ phổ biến #34949
Biến thể từ moleskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moleskin

/'moulskin/

danh từ

  • da lông chuột chũi
  • nhung vải môletkin
  • quần áo bằng nhung vải môletkin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a durable cotton fabric with a velvety nap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...