moleskin
/'moulskin/ phổ biến #34949
“moleskins” là số nhiều của moleskin — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
moleskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moleskin
/'moulskin/
danh từ
- da lông chuột chũi
- nhung vải môletkin
- quần áo bằng nhung vải môletkin
Định nghĩa tiếng Anh
n. a durable cotton fabric with a velvety nap