Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

molest

/mou'lest/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9857

“molests” là ngôi 3 số ít của molest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

molest

/mou'lest/

ngoại động từ

  • quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạ gẫm (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. harass or assault sexually; make indecent advances to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...