Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

momenta

/mou'mentəm/

danh từ, số nhiều momenta /mou'mentə/

  • (vật lý) động lượng, xung lượng
  • (thông tục) đà

thành ngữ

  1. to grow in momentum
    • được tăng cường mạnh lên
Định nghĩa tiếng Anh

n an impelling force or strength\nn the product of a body's mass and its velocity

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...