momenta
/mou'mentəm/
danh từ, số nhiều momenta /mou'mentə/
- (vật lý) động lượng, xung lượng
- (thông tục) đà
thành ngữ
- to grow in momentum
- được tăng cường mạnh lên
Định nghĩa tiếng Anh
n an impelling force or strength\nn the product of a body's mass and its velocity