Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28406

moneyed

/'mʌnid/

tính từ

  • có nhiều tiền, giàu có
    • a moneyed man: người giài có
  • bằng tiền
    • moneyed assistance: sự giúp tiền
Biến thể từ moneyed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. based on or arising from the possession of money or wealth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...