Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5150

monitoring

//

* danh từ
  • sự định phân
  • sự kiểm tra
  • sự kiểm tra định lượng
  • sự ghi thông báo vô tuyến đị 6 n
Đồng nghĩa observingwatchingtracking
Trái nghĩa ignoringneglecting
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of observing something (and sometimes keeping a record of it)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...