Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monkey

/'mʌɳki/ Collins ★★ phổ biến #4558

“monkeys” là số nhiều của monkey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khỉ danh từ

“The monkey swung from tree to tree.”Con khỉ đu từ cây này sang cây khác.

Đồng nghĩa primateape
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monkey

/'mʌɳki/

danh từ

  • con khỉ
  • (thông tục) thằng nhãi, thằng ranh, thằng nhóc
  • cái vồ (để nện cọc)
  • (từ lóng) món tiền 500 teclinh; món tiền 500 đô la

thành ngữ

  1. to get one's monkey up
    • (xem) get
  2. to have a monkey on one's back
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghiện thuốc phiện

ngoại động từ

  • bắt chước

nội động từ

  • làm trò khỉ, làm trò nỡm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thường) (: about, around) mất thì giờ về những trò táy máy lặt vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various long-tailed primates (excluding the prosimians)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...