Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monochrome

/'mɔnəkroum/ TOEFLGRE phổ biến #18726

“monochromed” là quá khứ của monochrome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monochrome

/'mɔnəkroum/

tính từ

  • (như) monochromatic

danh từ: (monotint) /'mɔnətint/

  • bức hoạ một màu, tranh một màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. painting done in a range of tones of a single color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...