monochrome
/'mɔnəkroum/ TOEFLGRE phổ biến #18726
“monochromes” là số nhiều của monochrome — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monochrome
/'mɔnəkroum/
tính từ
- (như) monochromatic
danh từ: (monotint) /'mɔnətint/
- bức hoạ một màu, tranh một màu
Định nghĩa tiếng Anh
n. painting done in a range of tones of a single color