monomania
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monomania
/'mɔnou'meinjə/
danh từ
- độc tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mania restricted to one thing or idea
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a mania restricted to one thing or idea
Đang tải...