Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moocher

/'mu:tʃә/ phổ biến #40975

“moochers” là số nhiều của moocher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ moochers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moocher

//

* danh từ
  • đồ chảy thây
  • kẻ lười biếng
  • người ăn xin/ăn mày
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who mooches or cadges (tries to get something free)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...