moocher
/'mu:tʃә/ phổ biến #40975
“moochers” là số nhiều của moocher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
moochers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moocher
//
* danh từ- đồ chảy thây
- kẻ lười biếng
- người ăn xin/ăn mày
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who mooches or cadges (tries to get something free)