Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mooch

/mu:tʃ/ phổ biến #38087

“mooching” là hiện tại phân từ của mooch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mooch

/mu:tʃ/

nội động từ

  • (từ lóng) (: about, along) đi lang thang, thơ thẩn
  • đi lén lút

ngoại động từ

  • ăn cắp, xoáy
Định nghĩa tiếng Anh

v. ask for and get free; be a parasite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...