Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7941

moonlight

/'mu:nlait/

danh từ

  • ánh trăng, ánh sáng trăng
    • in the moonlight: dưới ánh trăng

thành ngữ

  1. moonlight fitting
    • sự dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đêm ngoài gi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the light of the Moon\nv. work a second job, usually after hours

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...