Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moot

/mu:t/ Collins ★ phổ biến #16127

“mooting” là hiện tại phân từ của moot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moot

/mu:t/

danh từ

  • (pháp lý) sự thảo luận, sự tranh luận (của sinh viên luật về một vụ án giả định để thực tập)
  • (sử học) cuộc hội nghị, cuộc hội họp

tính từ

  • có thể bàn, có thể tranh luận
    • a moot point (question): một điểm (vấn đề) có thể bàn

ngoại động từ

  • nêu lên để bàn (vấn đề)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hypothetical case that law students argue as an exercise s. of no legal significance (as having been previously decided)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...