Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moralize

/'mɔrəlaiz/ phổ biến #26962
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moralize

/'mɔrəlaiz/

ngoại động từ

  • răn dạy
  • rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức

nội động từ

  • luận về đạo đức, luận về luân lý
Định nghĩa tiếng Anh

v. interpret the moral meaning of v. improve the morals of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...