Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

more bad

tính từ

  • tệ hơn, tồi tệ hơn
    • more bad news: tin xấu hơn
    • more bad habits: thói quen xấu hơn
Trái nghĩa bettermore good
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...